Chuyển đổi MDL sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MDL [Moldovan Leu] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
MDL
Định nghĩa: MDL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Moldova.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi MDL sang QAR
| MDL [Moldovan Leu] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 MDL | 0.002022 QAR |
| 0.10 MDL | 0.0202 QAR |
| 1 MDL | 0.2022 QAR |
| 2 MDL | 0.4043 QAR |
| 3 MDL | 0.6065 QAR |
| 5 MDL | 1.01 QAR |
| 10 MDL | 2.02 QAR |
| 20 MDL | 4.04 QAR |
| 50 MDL | 10.11 QAR |
| 100 MDL | 20.22 QAR |
| 1000 MDL | 202.16 QAR |
Cách chuyển đổi MDL sang QAR
1 MDL = 0.202164 QAR
1 QAR = 4.95 MDL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MDL sang QAR:
15 MDL = 15 × 0.202164 QAR = 3.03 QAR