Chuyển đổi MDL sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MDL [Moldovan Leu] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
MDL
Định nghĩa: MDL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Moldova.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi MDL sang QAR
| MDL [Moldovan Leu] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 MDL | 0.002102 QAR |
| 0.10 MDL | 0.0210 QAR |
| 1 MDL | 0.2102 QAR |
| 2 MDL | 0.4205 QAR |
| 3 MDL | 0.6307 QAR |
| 5 MDL | 1.05 QAR |
| 10 MDL | 2.10 QAR |
| 20 MDL | 4.20 QAR |
| 50 MDL | 10.51 QAR |
| 100 MDL | 21.02 QAR |
| 1000 MDL | 210.23 QAR |
Cách chuyển đổi MDL sang QAR
1 MDL = 0.210234 QAR
1 QAR = 4.76 MDL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MDL sang QAR:
15 MDL = 15 × 0.210234 QAR = 3.15 QAR