Chuyển đổi MDL sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MDL [Moldovan Leu] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
MDL
Định nghĩa: MDL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Moldova.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi MDL sang CVE
| MDL [Moldovan Leu] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 MDL | 0.0549 CVE |
| 0.10 MDL | 0.5495 CVE |
| 1 MDL | 5.49 CVE |
| 2 MDL | 10.99 CVE |
| 3 MDL | 16.48 CVE |
| 5 MDL | 27.47 CVE |
| 10 MDL | 54.95 CVE |
| 20 MDL | 109.89 CVE |
| 50 MDL | 274.73 CVE |
| 100 MDL | 549.46 CVE |
| 1000 MDL | 5495 CVE |
Cách chuyển đổi MDL sang CVE
1 MDL = 5.49 CVE
1 CVE = 0.181997 MDL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MDL sang CVE:
15 MDL = 15 × 5.49 CVE = 82.42 CVE