Chuyển đổi MDL sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MDL [Moldovan Leu] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
MDL
Định nghĩa: MDL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Moldova.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi MDL sang KHR
| MDL [Moldovan Leu] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 MDL | 2.34 KHR |
| 0.10 MDL | 23.37 KHR |
| 1 MDL | 233.65 KHR |
| 2 MDL | 467.30 KHR |
| 3 MDL | 700.95 KHR |
| 5 MDL | 1168 KHR |
| 10 MDL | 2337 KHR |
| 20 MDL | 4673 KHR |
| 50 MDL | 11683 KHR |
| 100 MDL | 23365 KHR |
| 1000 MDL | 233650 KHR |
Cách chuyển đổi MDL sang KHR
1 MDL = 233.65 KHR
1 KHR = 0.004280 MDL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MDL sang KHR:
15 MDL = 15 × 233.65 KHR = 3505 KHR