Chuyển đổi MDL sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MDL [Moldovan Leu] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
MDL
Định nghĩa: MDL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Moldova.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi MDL sang UAH
| MDL [Moldovan Leu] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 MDL | 0.0254 UAH |
| 0.10 MDL | 0.2540 UAH |
| 1 MDL | 2.54 UAH |
| 2 MDL | 5.08 UAH |
| 3 MDL | 7.62 UAH |
| 5 MDL | 12.70 UAH |
| 10 MDL | 25.40 UAH |
| 20 MDL | 50.79 UAH |
| 50 MDL | 126.98 UAH |
| 100 MDL | 253.96 UAH |
| 1000 MDL | 2540 UAH |
Cách chuyển đổi MDL sang UAH
1 MDL = 2.54 UAH
1 UAH = 0.393763 MDL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MDL sang UAH:
15 MDL = 15 × 2.54 UAH = 38.09 UAH