Chuyển đổi MDL sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MDL [Moldovan Leu] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
MDL
Định nghĩa: MDL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Moldova.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi MDL sang AWG
| MDL [Moldovan Leu] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 MDL | 0.001038 AWG |
| 0.10 MDL | 0.0104 AWG |
| 1 MDL | 0.1038 AWG |
| 2 MDL | 0.2075 AWG |
| 3 MDL | 0.3113 AWG |
| 5 MDL | 0.5189 AWG |
| 10 MDL | 1.04 AWG |
| 20 MDL | 2.08 AWG |
| 50 MDL | 5.19 AWG |
| 100 MDL | 10.38 AWG |
| 1000 MDL | 103.77 AWG |
Cách chuyển đổi MDL sang AWG
1 MDL = 0.103771 AWG
1 AWG = 9.64 MDL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MDL sang AWG:
15 MDL = 15 × 0.103771 AWG = 1.56 AWG