Chuyển đổi MDL sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MDL [Moldovan Leu] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
MDL
Định nghĩa: MDL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Moldova.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi MDL sang NAD
| MDL [Moldovan Leu] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 MDL | 0.009314 NAD |
| 0.10 MDL | 0.0931 NAD |
| 1 MDL | 0.9314 NAD |
| 2 MDL | 1.86 NAD |
| 3 MDL | 2.79 NAD |
| 5 MDL | 4.66 NAD |
| 10 MDL | 9.31 NAD |
| 20 MDL | 18.63 NAD |
| 50 MDL | 46.57 NAD |
| 100 MDL | 93.14 NAD |
| 1000 MDL | 931.35 NAD |
Cách chuyển đổi MDL sang NAD
1 MDL = 0.931354 NAD
1 NAD = 1.07 MDL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MDL sang NAD:
15 MDL = 15 × 0.931354 NAD = 13.97 NAD