Chuyển đổi FJD sang TOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FJD [Fijian Dollar] sang đơn vị TOP [Tongan Pa anga]
FJD
Định nghĩa: FJD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Fiji.
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
Bảng chuyển đổi FJD sang TOP
| FJD [Fijian Dollar] | TOP [Tongan Pa anga] |
|---|---|
| 0.01 FJD | 0.0109 TOP |
| 0.10 FJD | 0.1089 TOP |
| 1 FJD | 1.09 TOP |
| 2 FJD | 2.18 TOP |
| 3 FJD | 3.27 TOP |
| 5 FJD | 5.44 TOP |
| 10 FJD | 10.89 TOP |
| 20 FJD | 21.77 TOP |
| 50 FJD | 54.44 TOP |
| 100 FJD | 108.87 TOP |
| 1000 FJD | 1089 TOP |
Cách chuyển đổi FJD sang TOP
1 FJD = 1.09 TOP
1 TOP = 0.918489 FJD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FJD sang TOP:
15 FJD = 15 × 1.09 TOP = 16.33 TOP