Chuyển đổi FJD sang TOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FJD [Fijian Dollar] sang đơn vị TOP [Tongan Pa anga]
FJD
Định nghĩa: FJD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Fiji.
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
Bảng chuyển đổi FJD sang TOP
| FJD [Fijian Dollar] | TOP [Tongan Pa anga] |
|---|---|
| 0.01 FJD | 0.0106 TOP |
| 0.10 FJD | 0.1064 TOP |
| 1 FJD | 1.06 TOP |
| 2 FJD | 2.13 TOP |
| 3 FJD | 3.19 TOP |
| 5 FJD | 5.32 TOP |
| 10 FJD | 10.64 TOP |
| 20 FJD | 21.27 TOP |
| 50 FJD | 53.19 TOP |
| 100 FJD | 106.37 TOP |
| 1000 FJD | 1064 TOP |
Cách chuyển đổi FJD sang TOP
1 FJD = 1.06 TOP
1 TOP = 0.940085 FJD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FJD sang TOP:
15 FJD = 15 × 1.06 TOP = 15.96 TOP