Chuyển đổi FJD sang CNH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FJD [Fijian Dollar] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
FJD
Định nghĩa: FJD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Fiji.
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Bảng chuyển đổi FJD sang CNH
| FJD [Fijian Dollar] | CNH [Chinese Yuan (Offshore)] |
|---|---|
| 0.01 FJD | 0.0303 CNH |
| 0.10 FJD | 0.3034 CNH |
| 1 FJD | 3.03 CNH |
| 2 FJD | 6.07 CNH |
| 3 FJD | 9.10 CNH |
| 5 FJD | 15.17 CNH |
| 10 FJD | 30.34 CNH |
| 20 FJD | 60.68 CNH |
| 50 FJD | 151.69 CNH |
| 100 FJD | 303.38 CNH |
| 1000 FJD | 3034 CNH |
Cách chuyển đổi FJD sang CNH
1 FJD = 3.03 CNH
1 CNH = 0.329620 FJD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FJD sang CNH:
15 FJD = 15 × 3.03 CNH = 45.51 CNH