Chuyển đổi FJD sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FJD [Fijian Dollar] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
FJD
Định nghĩa: FJD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Fiji.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi FJD sang STN
| FJD [Fijian Dollar] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 FJD | 0.0960 STN |
| 0.10 FJD | 0.9597 STN |
| 1 FJD | 9.60 STN |
| 2 FJD | 19.19 STN |
| 3 FJD | 28.79 STN |
| 5 FJD | 47.99 STN |
| 10 FJD | 95.97 STN |
| 20 FJD | 191.95 STN |
| 50 FJD | 479.87 STN |
| 100 FJD | 959.74 STN |
| 1000 FJD | 9597 STN |
Cách chuyển đổi FJD sang STN
1 FJD = 9.60 STN
1 STN = 0.104195 FJD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FJD sang STN:
15 FJD = 15 × 9.60 STN = 143.96 STN