Chuyển đổi FJD sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FJD [Fijian Dollar] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
FJD
Định nghĩa: FJD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Fiji.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi FJD sang CVE
| FJD [Fijian Dollar] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 FJD | 0.4334 CVE |
| 0.10 FJD | 4.33 CVE |
| 1 FJD | 43.34 CVE |
| 2 FJD | 86.67 CVE |
| 3 FJD | 130.01 CVE |
| 5 FJD | 216.68 CVE |
| 10 FJD | 433.36 CVE |
| 20 FJD | 866.71 CVE |
| 50 FJD | 2167 CVE |
| 100 FJD | 4334 CVE |
| 1000 FJD | 43336 CVE |
Cách chuyển đổi FJD sang CVE
1 FJD = 43.34 CVE
1 CVE = 0.023076 FJD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FJD sang CVE:
15 FJD = 15 × 43.34 CVE = 650.03 CVE