Chuyển đổi FJD sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FJD [Fijian Dollar] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
FJD
Định nghĩa: FJD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Fiji.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi FJD sang KHR
| FJD [Fijian Dollar] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 FJD | 18.33 KHR |
| 0.10 FJD | 183.27 KHR |
| 1 FJD | 1833 KHR |
| 2 FJD | 3665 KHR |
| 3 FJD | 5498 KHR |
| 5 FJD | 9163 KHR |
| 10 FJD | 18327 KHR |
| 20 FJD | 36654 KHR |
| 50 FJD | 91635 KHR |
| 100 FJD | 183269 KHR |
| 1000 FJD | 1832693 KHR |
Cách chuyển đổi FJD sang KHR
1 FJD = 1833 KHR
1 KHR = 0.000546 FJD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FJD sang KHR:
15 FJD = 15 × 1833 KHR = 27490 KHR