Chuyển đổi FJD sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FJD [Fijian Dollar] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
FJD
Định nghĩa: FJD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Fiji.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi FJD sang KHR
| FJD [Fijian Dollar] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 FJD | 18.12 KHR |
| 0.10 FJD | 181.19 KHR |
| 1 FJD | 1812 KHR |
| 2 FJD | 3624 KHR |
| 3 FJD | 5436 KHR |
| 5 FJD | 9059 KHR |
| 10 FJD | 18119 KHR |
| 20 FJD | 36238 KHR |
| 50 FJD | 90595 KHR |
| 100 FJD | 181190 KHR |
| 1000 FJD | 1811896 KHR |
Cách chuyển đổi FJD sang KHR
1 FJD = 1812 KHR
1 KHR = 0.000552 FJD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FJD sang KHR:
15 FJD = 15 × 1812 KHR = 27178 KHR