Chuyển đổi FJD sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FJD [Fijian Dollar] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
FJD
Định nghĩa: FJD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Fiji.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi FJD sang KHR
| FJD [Fijian Dollar] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 FJD | 18.08 KHR |
| 0.10 FJD | 180.79 KHR |
| 1 FJD | 1808 KHR |
| 2 FJD | 3616 KHR |
| 3 FJD | 5424 KHR |
| 5 FJD | 9039 KHR |
| 10 FJD | 18079 KHR |
| 20 FJD | 36157 KHR |
| 50 FJD | 90393 KHR |
| 100 FJD | 180787 KHR |
| 1000 FJD | 1807865 KHR |
Cách chuyển đổi FJD sang KHR
1 FJD = 1808 KHR
1 KHR = 0.000553 FJD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FJD sang KHR:
15 FJD = 15 × 1808 KHR = 27118 KHR