Chuyển đổi FJD sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FJD [Fijian Dollar] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
FJD
Định nghĩa: FJD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Fiji.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi FJD sang QAR
| FJD [Fijian Dollar] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 FJD | 0.0165 QAR |
| 0.10 FJD | 0.1647 QAR |
| 1 FJD | 1.65 QAR |
| 2 FJD | 3.29 QAR |
| 3 FJD | 4.94 QAR |
| 5 FJD | 8.24 QAR |
| 10 FJD | 16.47 QAR |
| 20 FJD | 32.94 QAR |
| 50 FJD | 82.35 QAR |
| 100 FJD | 164.71 QAR |
| 1000 FJD | 1647 QAR |
Cách chuyển đổi FJD sang QAR
1 FJD = 1.65 QAR
1 QAR = 0.607133 FJD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FJD sang QAR:
15 FJD = 15 × 1.65 QAR = 24.71 QAR