Chuyển đổi FJD sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FJD [Fijian Dollar] sang đơn vị EUR [Euro]
FJD
Định nghĩa: FJD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Fiji.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi FJD sang EUR
| FJD [Fijian Dollar] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 FJD | 0.003962 EUR |
| 0.10 FJD | 0.0396 EUR |
| 1 FJD | 0.3962 EUR |
| 2 FJD | 0.7925 EUR |
| 3 FJD | 1.19 EUR |
| 5 FJD | 1.98 EUR |
| 10 FJD | 3.96 EUR |
| 20 FJD | 7.92 EUR |
| 50 FJD | 19.81 EUR |
| 100 FJD | 39.62 EUR |
| 1000 FJD | 396.24 EUR |
Cách chuyển đổi FJD sang EUR
1 FJD = 0.396244 EUR
1 EUR = 2.52 FJD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FJD sang EUR:
15 FJD = 15 × 0.396244 EUR = 5.94 EUR