Chuyển đổi FJD sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FJD [Fijian Dollar] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
FJD
Định nghĩa: FJD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Fiji.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi FJD sang CLF
| FJD [Fijian Dollar] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 FJD | 0.000109 CLF |
| 0.10 FJD | 0.001092 CLF |
| 1 FJD | 0.0109 CLF |
| 2 FJD | 0.0218 CLF |
| 3 FJD | 0.0328 CLF |
| 5 FJD | 0.0546 CLF |
| 10 FJD | 0.1092 CLF |
| 20 FJD | 0.2185 CLF |
| 50 FJD | 0.5462 CLF |
| 100 FJD | 1.09 CLF |
| 1000 FJD | 10.92 CLF |
Cách chuyển đổi FJD sang CLF
1 FJD = 0.010924 CLF
1 CLF = 91.55 FJD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FJD sang CLF:
15 FJD = 15 × 0.010924 CLF = 0.163853 CLF