Chuyển đổi FJD sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FJD [Fijian Dollar] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
FJD
Định nghĩa: FJD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Fiji.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi FJD sang BGN
| FJD [Fijian Dollar] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 FJD | 0.007663 BGN |
| 0.10 FJD | 0.0766 BGN |
| 1 FJD | 0.7663 BGN |
| 2 FJD | 1.53 BGN |
| 3 FJD | 2.30 BGN |
| 5 FJD | 3.83 BGN |
| 10 FJD | 7.66 BGN |
| 20 FJD | 15.33 BGN |
| 50 FJD | 38.31 BGN |
| 100 FJD | 76.63 BGN |
| 1000 FJD | 766.28 BGN |
Cách chuyển đổi FJD sang BGN
1 FJD = 0.766279 BGN
1 BGN = 1.31 FJD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FJD sang BGN:
15 FJD = 15 × 0.766279 BGN = 11.49 BGN