Chuyển đổi FJD sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi FJD [Fijian Dollar] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
FJD
Định nghĩa: FJD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Fiji.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi FJD sang LYD
| FJD [Fijian Dollar] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 FJD | 0.0287 LYD |
| 0.10 FJD | 0.2872 LYD |
| 1 FJD | 2.87 LYD |
| 2 FJD | 5.74 LYD |
| 3 FJD | 8.62 LYD |
| 5 FJD | 14.36 LYD |
| 10 FJD | 28.72 LYD |
| 20 FJD | 57.44 LYD |
| 50 FJD | 143.61 LYD |
| 100 FJD | 287.22 LYD |
| 1000 FJD | 2872 LYD |
Cách chuyển đổi FJD sang LYD
1 FJD = 2.87 LYD
1 LYD = 0.348165 FJD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 FJD sang LYD:
15 FJD = 15 × 2.87 LYD = 43.08 LYD