Chuyển đổi DZD sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DZD [Algerian Dinar] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
DZD
Định nghĩa: DZD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Algeria.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi DZD sang KHR
| DZD [Algerian Dinar] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 DZD | 0.3028 KHR |
| 0.10 DZD | 3.03 KHR |
| 1 DZD | 30.28 KHR |
| 2 DZD | 60.55 KHR |
| 3 DZD | 90.83 KHR |
| 5 DZD | 151.38 KHR |
| 10 DZD | 302.76 KHR |
| 20 DZD | 605.52 KHR |
| 50 DZD | 1514 KHR |
| 100 DZD | 3028 KHR |
| 1000 DZD | 30276 KHR |
Cách chuyển đổi DZD sang KHR
1 DZD = 30.28 KHR
1 KHR = 0.033029 DZD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DZD sang KHR:
15 DZD = 15 × 30.28 KHR = 454.14 KHR