Chuyển đổi DZD sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DZD [Algerian Dinar] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
DZD
Định nghĩa: DZD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Algeria.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi DZD sang EGP
| DZD [Algerian Dinar] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 DZD | 0.004032 EGP |
| 0.10 DZD | 0.0403 EGP |
| 1 DZD | 0.4032 EGP |
| 2 DZD | 0.8063 EGP |
| 3 DZD | 1.21 EGP |
| 5 DZD | 2.02 EGP |
| 10 DZD | 4.03 EGP |
| 20 DZD | 8.06 EGP |
| 50 DZD | 20.16 EGP |
| 100 DZD | 40.32 EGP |
| 1000 DZD | 403.16 EGP |
Cách chuyển đổi DZD sang EGP
1 DZD = 0.403159 EGP
1 EGP = 2.48 DZD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DZD sang EGP:
15 DZD = 15 × 0.403159 EGP = 6.05 EGP