Chuyển đổi DZD sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DZD [Algerian Dinar] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
DZD
Định nghĩa: DZD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Algeria.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi DZD sang EGP
| DZD [Algerian Dinar] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 DZD | 0.003882 EGP |
| 0.10 DZD | 0.0388 EGP |
| 1 DZD | 0.3882 EGP |
| 2 DZD | 0.7764 EGP |
| 3 DZD | 1.16 EGP |
| 5 DZD | 1.94 EGP |
| 10 DZD | 3.88 EGP |
| 20 DZD | 7.76 EGP |
| 50 DZD | 19.41 EGP |
| 100 DZD | 38.82 EGP |
| 1000 DZD | 388.19 EGP |
Cách chuyển đổi DZD sang EGP
1 DZD = 0.388189 EGP
1 EGP = 2.58 DZD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DZD sang EGP:
15 DZD = 15 × 0.388189 EGP = 5.82 EGP