Chuyển đổi DZD sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DZD [Algerian Dinar] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
DZD
Định nghĩa: DZD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Algeria.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi DZD sang ERN
| DZD [Algerian Dinar] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 DZD | 0.001122 ERN |
| 0.10 DZD | 0.0112 ERN |
| 1 DZD | 0.1122 ERN |
| 2 DZD | 0.2244 ERN |
| 3 DZD | 0.3365 ERN |
| 5 DZD | 0.5609 ERN |
| 10 DZD | 1.12 ERN |
| 20 DZD | 2.24 ERN |
| 50 DZD | 5.61 ERN |
| 100 DZD | 11.22 ERN |
| 1000 DZD | 112.18 ERN |
Cách chuyển đổi DZD sang ERN
1 DZD = 0.112181 ERN
1 ERN = 8.91 DZD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DZD sang ERN:
15 DZD = 15 × 0.112181 ERN = 1.68 ERN