Chuyển đổi DZD sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DZD [Algerian Dinar] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
DZD
Định nghĩa: DZD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Algeria.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi DZD sang CVE
| DZD [Algerian Dinar] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 DZD | 0.007144 CVE |
| 0.10 DZD | 0.0714 CVE |
| 1 DZD | 0.7144 CVE |
| 2 DZD | 1.43 CVE |
| 3 DZD | 2.14 CVE |
| 5 DZD | 3.57 CVE |
| 10 DZD | 7.14 CVE |
| 20 DZD | 14.29 CVE |
| 50 DZD | 35.72 CVE |
| 100 DZD | 71.44 CVE |
| 1000 DZD | 714.40 CVE |
Cách chuyển đổi DZD sang CVE
1 DZD = 0.714397 CVE
1 CVE = 1.40 DZD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DZD sang CVE:
15 DZD = 15 × 0.714397 CVE = 10.72 CVE