Chuyển đổi DZD sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DZD [Algerian Dinar] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
DZD
Định nghĩa: DZD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Algeria.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi DZD sang IQD
| DZD [Algerian Dinar] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 DZD | 0.0979 IQD |
| 0.10 DZD | 0.9791 IQD |
| 1 DZD | 9.79 IQD |
| 2 DZD | 19.58 IQD |
| 3 DZD | 29.37 IQD |
| 5 DZD | 48.95 IQD |
| 10 DZD | 97.91 IQD |
| 20 DZD | 195.82 IQD |
| 50 DZD | 489.55 IQD |
| 100 DZD | 979.09 IQD |
| 1000 DZD | 9791 IQD |
Cách chuyển đổi DZD sang IQD
1 DZD = 9.79 IQD
1 IQD = 0.102135 DZD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DZD sang IQD:
15 DZD = 15 × 9.79 IQD = 146.86 IQD