Chuyển đổi BHD sang KYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BHD [Bahraini Dinar] sang đơn vị KYD [Cayman Islands Dollar]
BHD
Định nghĩa: BHD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bahrain.
KYD
Định nghĩa: KYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Cayman.
Bảng chuyển đổi BHD sang KYD
| BHD [Bahraini Dinar] | KYD [Cayman Islands Dollar] |
|---|---|
| 0.01 BHD | 0.0221 KYD |
| 0.10 BHD | 0.2210 KYD |
| 1 BHD | 2.21 KYD |
| 2 BHD | 4.42 KYD |
| 3 BHD | 6.63 KYD |
| 5 BHD | 11.05 KYD |
| 10 BHD | 22.10 KYD |
| 20 BHD | 44.19 KYD |
| 50 BHD | 110.48 KYD |
| 100 BHD | 220.96 KYD |
| 1000 BHD | 2210 KYD |
Cách chuyển đổi BHD sang KYD
1 BHD = 2.21 KYD
1 KYD = 0.452566 BHD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BHD sang KYD:
15 BHD = 15 × 2.21 KYD = 33.14 KYD