Chuyển đổi BHD sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BHD [Bahraini Dinar] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
BHD
Định nghĩa: BHD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bahrain.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi BHD sang HRK
| BHD [Bahraini Dinar] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 BHD | 0.1732 HRK |
| 0.10 BHD | 1.73 HRK |
| 1 BHD | 17.32 HRK |
| 2 BHD | 34.64 HRK |
| 3 BHD | 51.96 HRK |
| 5 BHD | 86.60 HRK |
| 10 BHD | 173.20 HRK |
| 20 BHD | 346.40 HRK |
| 50 BHD | 866.01 HRK |
| 100 BHD | 1732 HRK |
| 1000 BHD | 17320 HRK |
Cách chuyển đổi BHD sang HRK
1 BHD = 17.32 HRK
1 HRK = 0.057736 BHD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BHD sang HRK:
15 BHD = 15 × 17.32 HRK = 259.80 HRK