Chuyển đổi BHD sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BHD [Bahraini Dinar] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
BHD
Định nghĩa: BHD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bahrain.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi BHD sang HRK
| BHD [Bahraini Dinar] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 BHD | 0.1786 HRK |
| 0.10 BHD | 1.79 HRK |
| 1 BHD | 17.86 HRK |
| 2 BHD | 35.71 HRK |
| 3 BHD | 53.57 HRK |
| 5 BHD | 89.28 HRK |
| 10 BHD | 178.55 HRK |
| 20 BHD | 357.10 HRK |
| 50 BHD | 892.76 HRK |
| 100 BHD | 1786 HRK |
| 1000 BHD | 17855 HRK |
Cách chuyển đổi BHD sang HRK
1 BHD = 17.86 HRK
1 HRK = 0.056006 BHD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BHD sang HRK:
15 BHD = 15 × 17.86 HRK = 267.83 HRK