Chuyển đổi BHD sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BHD [Bahraini Dinar] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
BHD
Định nghĩa: BHD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bahrain.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi BHD sang EGP
| BHD [Bahraini Dinar] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 BHD | 1.38 EGP |
| 0.10 BHD | 13.78 EGP |
| 1 BHD | 137.80 EGP |
| 2 BHD | 275.60 EGP |
| 3 BHD | 413.40 EGP |
| 5 BHD | 688.99 EGP |
| 10 BHD | 1378 EGP |
| 20 BHD | 2756 EGP |
| 50 BHD | 6890 EGP |
| 100 BHD | 13780 EGP |
| 1000 BHD | 137799 EGP |
Cách chuyển đổi BHD sang EGP
1 BHD = 137.80 EGP
1 EGP = 0.007257 BHD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BHD sang EGP:
15 BHD = 15 × 137.80 EGP = 2067 EGP