Chuyển đổi BHD sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BHD [Bahraini Dinar] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
BHD
Định nghĩa: BHD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bahrain.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi BHD sang KHR
| BHD [Bahraini Dinar] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 BHD | 107.51 KHR |
| 0.10 BHD | 1075 KHR |
| 1 BHD | 10751 KHR |
| 2 BHD | 21501 KHR |
| 3 BHD | 32252 KHR |
| 5 BHD | 53754 KHR |
| 10 BHD | 107507 KHR |
| 20 BHD | 215014 KHR |
| 50 BHD | 537536 KHR |
| 100 BHD | 1075072 KHR |
| 1000 BHD | 10750722 KHR |
Cách chuyển đổi BHD sang KHR
1 BHD = 10751 KHR
1 KHR = 0.000093 BHD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BHD sang KHR:
15 BHD = 15 × 10751 KHR = 161261 KHR