Chuyển đổi BHD sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BHD [Bahraini Dinar] sang đơn vị EUR [Euro]
BHD
Định nghĩa: BHD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bahrain.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi BHD sang EUR
| BHD [Bahraini Dinar] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 BHD | 0.0237 EUR |
| 0.10 BHD | 0.2373 EUR |
| 1 BHD | 2.37 EUR |
| 2 BHD | 4.75 EUR |
| 3 BHD | 7.12 EUR |
| 5 BHD | 11.87 EUR |
| 10 BHD | 23.73 EUR |
| 20 BHD | 47.46 EUR |
| 50 BHD | 118.66 EUR |
| 100 BHD | 237.32 EUR |
| 1000 BHD | 2373 EUR |
Cách chuyển đổi BHD sang EUR
1 BHD = 2.37 EUR
1 EUR = 0.421379 BHD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BHD sang EUR:
15 BHD = 15 × 2.37 EUR = 35.60 EUR