Chuyển đổi BHD sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BHD [Bahraini Dinar] sang đơn vị EUR [Euro]
BHD
Định nghĩa: BHD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bahrain.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi BHD sang EUR
| BHD [Bahraini Dinar] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 BHD | 0.0230 EUR |
| 0.10 BHD | 0.2298 EUR |
| 1 BHD | 2.30 EUR |
| 2 BHD | 4.60 EUR |
| 3 BHD | 6.89 EUR |
| 5 BHD | 11.49 EUR |
| 10 BHD | 22.98 EUR |
| 20 BHD | 45.96 EUR |
| 50 BHD | 114.91 EUR |
| 100 BHD | 229.82 EUR |
| 1000 BHD | 2298 EUR |
Cách chuyển đổi BHD sang EUR
1 BHD = 2.30 EUR
1 EUR = 0.435129 BHD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BHD sang EUR:
15 BHD = 15 × 2.30 EUR = 34.47 EUR