Chuyển đổi BHD sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BHD [Bahraini Dinar] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
BHD
Định nghĩa: BHD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bahrain.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi BHD sang CVE
| BHD [Bahraini Dinar] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 BHD | 2.54 CVE |
| 0.10 BHD | 25.36 CVE |
| 1 BHD | 253.59 CVE |
| 2 BHD | 507.19 CVE |
| 3 BHD | 760.78 CVE |
| 5 BHD | 1268 CVE |
| 10 BHD | 2536 CVE |
| 20 BHD | 5072 CVE |
| 50 BHD | 12680 CVE |
| 100 BHD | 25359 CVE |
| 1000 BHD | 253594 CVE |
Cách chuyển đổi BHD sang CVE
1 BHD = 253.59 CVE
1 CVE = 0.003943 BHD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BHD sang CVE:
15 BHD = 15 × 253.59 CVE = 3804 CVE