Chuyển đổi BHD sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BHD [Bahraini Dinar] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
BHD
Định nghĩa: BHD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bahrain.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi BHD sang GIP
| BHD [Bahraini Dinar] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 BHD | 0.0197 GIP |
| 0.10 BHD | 0.1971 GIP |
| 1 BHD | 1.97 GIP |
| 2 BHD | 3.94 GIP |
| 3 BHD | 5.91 GIP |
| 5 BHD | 9.85 GIP |
| 10 BHD | 19.71 GIP |
| 20 BHD | 39.41 GIP |
| 50 BHD | 98.53 GIP |
| 100 BHD | 197.05 GIP |
| 1000 BHD | 1971 GIP |
Cách chuyển đổi BHD sang GIP
1 BHD = 1.97 GIP
1 GIP = 0.507485 BHD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BHD sang GIP:
15 BHD = 15 × 1.97 GIP = 29.56 GIP