Chuyển đổi BHD sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BHD [Bahraini Dinar] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
BHD
Định nghĩa: BHD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bahrain.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi BHD sang GIP
| BHD [Bahraini Dinar] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 BHD | 0.0196 GIP |
| 0.10 BHD | 0.1963 GIP |
| 1 BHD | 1.96 GIP |
| 2 BHD | 3.93 GIP |
| 3 BHD | 5.89 GIP |
| 5 BHD | 9.81 GIP |
| 10 BHD | 19.63 GIP |
| 20 BHD | 39.26 GIP |
| 50 BHD | 98.15 GIP |
| 100 BHD | 196.30 GIP |
| 1000 BHD | 1963 GIP |
Cách chuyển đổi BHD sang GIP
1 BHD = 1.96 GIP
1 GIP = 0.509432 BHD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BHD sang GIP:
15 BHD = 15 × 1.96 GIP = 29.44 GIP