Chuyển đổi BHD sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BHD [Bahraini Dinar] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
BHD
Định nghĩa: BHD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bahrain.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi BHD sang BGN
| BHD [Bahraini Dinar] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 BHD | 0.0450 BGN |
| 0.10 BHD | 0.4496 BGN |
| 1 BHD | 4.50 BGN |
| 2 BHD | 8.99 BGN |
| 3 BHD | 13.49 BGN |
| 5 BHD | 22.48 BGN |
| 10 BHD | 44.96 BGN |
| 20 BHD | 89.92 BGN |
| 50 BHD | 224.79 BGN |
| 100 BHD | 449.58 BGN |
| 1000 BHD | 4496 BGN |
Cách chuyển đổi BHD sang BGN
1 BHD = 4.50 BGN
1 BGN = 0.222431 BHD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BHD sang BGN:
15 BHD = 15 × 4.50 BGN = 67.44 BGN