Chuyển đổi thanh vuông (khảo sát Mỹ) sang Tunnland (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thanh vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị Tunnland (Thụy Điển) [tunnland]
thanh vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: thanh vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 thanh vuông (khảo sát Mỹ) bằng 25.2929538117 mét vuông.
Tunnland (Thụy Điển)
Định nghĩa: Tunnland (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tunnland (Thụy Điển) bằng 4936.4 mét vuông.
Bảng chuyển đổi thanh vuông (khảo sát Mỹ) sang Tunnland (Thụy Điển)
| thanh vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] | Tunnland (Thụy Điển) [tunnland] |
|---|---|
| 0.01 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000051 Tunnland (Thụy Điển) |
| 0.10 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000512 Tunnland (Thụy Điển) |
| 1 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 0.005124 Tunnland (Thụy Điển) |
| 2 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0102 Tunnland (Thụy Điển) |
| 3 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0154 Tunnland (Thụy Điển) |
| 5 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0256 Tunnland (Thụy Điển) |
| 10 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0512 Tunnland (Thụy Điển) |
| 20 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 0.1025 Tunnland (Thụy Điển) |
| 50 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 0.2562 Tunnland (Thụy Điển) |
| 100 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 0.5124 Tunnland (Thụy Điển) |
| 1000 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 5.12 Tunnland (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi thanh vuông (khảo sát Mỹ) sang Tunnland (Thụy Điển)
1 thanh vuông (khảo sát Mỹ) = 0.005124 Tunnland (Thụy Điển)
1 Tunnland (Thụy Điển) = 195.17 thanh vuông (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thanh vuông (khảo sát Mỹ) sang Tunnland (Thụy Điển):
15 thanh vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.005124 Tunnland (Thụy Điển) = 0.076856 Tunnland (Thụy Điển)