Chuyển đổi thanh vuông (khảo sát Mỹ) sang Iraqi dunam (Iraq)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thanh vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị Iraqi dunam (Iraq) [دونم]
thanh vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: thanh vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 thanh vuông (khảo sát Mỹ) bằng 25.2929538117 mét vuông.
Iraqi dunam (Iraq)
Định nghĩa: Iraqi dunam (Iraq) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Iraqi dunam (Iraq) bằng 2500 mét vuông.
Bảng chuyển đổi thanh vuông (khảo sát Mỹ) sang Iraqi dunam (Iraq)
| thanh vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] | Iraqi dunam (Iraq) [دونم] |
|---|---|
| 0.01 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000101 Iraqi dunam (Iraq) |
| 0.10 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 0.001012 Iraqi dunam (Iraq) |
| 1 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0101 Iraqi dunam (Iraq) |
| 2 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0202 Iraqi dunam (Iraq) |
| 3 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0304 Iraqi dunam (Iraq) |
| 5 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0506 Iraqi dunam (Iraq) |
| 10 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 0.1012 Iraqi dunam (Iraq) |
| 20 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 0.2023 Iraqi dunam (Iraq) |
| 50 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 0.5059 Iraqi dunam (Iraq) |
| 100 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 1.01 Iraqi dunam (Iraq) |
| 1000 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 10.12 Iraqi dunam (Iraq) |
Cách chuyển đổi thanh vuông (khảo sát Mỹ) sang Iraqi dunam (Iraq)
1 thanh vuông (khảo sát Mỹ) = 0.010117 Iraqi dunam (Iraq)
1 Iraqi dunam (Iraq) = 98.84 thanh vuông (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thanh vuông (khảo sát Mỹ) sang Iraqi dunam (Iraq):
15 thanh vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.010117 Iraqi dunam (Iraq) = 0.151758 Iraqi dunam (Iraq)