Chuyển đổi thanh vuông (khảo sát Mỹ) sang New Polish morga (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thanh vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị New Polish morga (Ba Lan) [morga]
thanh vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: thanh vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 thanh vuông (khảo sát Mỹ) bằng 25.2929538117 mét vuông.
New Polish morga (Ba Lan)
Định nghĩa: New Polish morga (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 New Polish morga (Ba Lan) bằng 5598.72 mét vuông.
Bảng chuyển đổi thanh vuông (khảo sát Mỹ) sang New Polish morga (Ba Lan)
| thanh vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] | New Polish morga (Ba Lan) [morga] |
|---|---|
| 0.01 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000045 New Polish morga (Ba Lan) |
| 0.10 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000452 New Polish morga (Ba Lan) |
| 1 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 0.004518 New Polish morga (Ba Lan) |
| 2 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 0.009035 New Polish morga (Ba Lan) |
| 3 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0136 New Polish morga (Ba Lan) |
| 5 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0226 New Polish morga (Ba Lan) |
| 10 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0452 New Polish morga (Ba Lan) |
| 20 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0904 New Polish morga (Ba Lan) |
| 50 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 0.2259 New Polish morga (Ba Lan) |
| 100 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 0.4518 New Polish morga (Ba Lan) |
| 1000 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 4.52 New Polish morga (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi thanh vuông (khảo sát Mỹ) sang New Polish morga (Ba Lan)
1 thanh vuông (khảo sát Mỹ) = 0.004518 New Polish morga (Ba Lan)
1 New Polish morga (Ba Lan) = 221.35 thanh vuông (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thanh vuông (khảo sát Mỹ) sang New Polish morga (Ba Lan):
15 thanh vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.004518 New Polish morga (Ba Lan) = 0.067764 New Polish morga (Ba Lan)