Chuyển đổi thanh vuông (khảo sát Mỹ) sang Tsubo (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thanh vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị Tsubo (Nhật Bản) [坪]
thanh vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: thanh vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 thanh vuông (khảo sát Mỹ) bằng 25.2929538117 mét vuông.
Tsubo (Nhật Bản)
Định nghĩa: Tsubo (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tsubo (Nhật Bản) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
Bảng chuyển đổi thanh vuông (khảo sát Mỹ) sang Tsubo (Nhật Bản)
| thanh vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] | Tsubo (Nhật Bản) [坪] |
|---|---|
| 0.01 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0765 Tsubo (Nhật Bản) |
| 0.10 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 0.7651 Tsubo (Nhật Bản) |
| 1 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 7.65 Tsubo (Nhật Bản) |
| 2 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 15.30 Tsubo (Nhật Bản) |
| 3 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 22.95 Tsubo (Nhật Bản) |
| 5 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 38.26 Tsubo (Nhật Bản) |
| 10 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 76.51 Tsubo (Nhật Bản) |
| 20 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 153.02 Tsubo (Nhật Bản) |
| 50 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 382.56 Tsubo (Nhật Bản) |
| 100 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 765.11 Tsubo (Nhật Bản) |
| 1000 thanh vuông (khảo sát Mỹ) | 7651 Tsubo (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi thanh vuông (khảo sát Mỹ) sang Tsubo (Nhật Bản)
1 thanh vuông (khảo sát Mỹ) = 7.65 Tsubo (Nhật Bản)
1 Tsubo (Nhật Bản) = 0.130700 thanh vuông (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thanh vuông (khảo sát Mỹ) sang Tsubo (Nhật Bản):
15 thanh vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 7.65 Tsubo (Nhật Bản) = 114.77 Tsubo (Nhật Bản)