Chuyển đổi nanomét vuông sang inch tròn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nanomét vuông [nm^2] sang đơn vị inch tròn [circular inch]
nanomét vuông
Định nghĩa: nanomét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 nanomét vuông bằng 1.0e-18 mét vuông.
inch tròn
Định nghĩa: inch tròn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 inch tròn bằng 0.0005067075 mét vuông.
Bảng chuyển đổi nanomét vuông sang inch tròn
| nanomét vuông [nm^2] | inch tròn [circular inch] |
|---|---|
| 0.01 nanomét vuông | 0.000000 inch tròn |
| 0.10 nanomét vuông | 0.000000 inch tròn |
| 1 nanomét vuông | 0.000000 inch tròn |
| 2 nanomét vuông | 0.000000 inch tròn |
| 3 nanomét vuông | 0.000000 inch tròn |
| 5 nanomét vuông | 0.000000 inch tròn |
| 10 nanomét vuông | 0.000000 inch tròn |
| 20 nanomét vuông | 0.000000 inch tròn |
| 50 nanomét vuông | 0.000000 inch tròn |
| 100 nanomét vuông | 0.000000 inch tròn |
| 1000 nanomét vuông | 0.000000 inch tròn |
Cách chuyển đổi nanomét vuông sang inch tròn
1 nanomét vuông = 0.000000 inch tròn
1 inch tròn = 506707500000000 nanomét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nanomét vuông sang inch tròn:
15 nanomét vuông = 15 × 0.000000 inch tròn = 0.000000 inch tròn