Chuyển đổi nanomét vuông sang barn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nanomét vuông [nm^2] sang đơn vị barn [b]
nanomét vuông
Định nghĩa: nanomét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 nanomét vuông bằng 1.0e-18 mét vuông.
barn
Định nghĩa: barn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 barn bằng 1.0e-28 mét vuông.
Bảng chuyển đổi nanomét vuông sang barn
| nanomét vuông [nm^2] | barn [b] |
|---|---|
| 0.01 nanomét vuông | 100000000 barn |
| 0.10 nanomét vuông | 1000000000 barn |
| 1 nanomét vuông | 10000000000 barn |
| 2 nanomét vuông | 20000000000 barn |
| 3 nanomét vuông | 30000000000 barn |
| 5 nanomét vuông | 50000000000 barn |
| 10 nanomét vuông | 100000000000 barn |
| 20 nanomét vuông | 200000000000 barn |
| 50 nanomét vuông | 500000000000 barn |
| 100 nanomét vuông | 1000000000000 barn |
| 1000 nanomét vuông | 10000000000000 barn |
Cách chuyển đổi nanomét vuông sang barn
1 nanomét vuông = 10000000000 barn
1 barn = 0.000000 nanomét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nanomét vuông sang barn:
15 nanomét vuông = 15 × 10000000000 barn = 150000000000 barn