Chuyển đổi Ons (Hà Lan) sang poundal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ons (Hà Lan) [ons] sang đơn vị poundal [pdl]
Ons (Hà Lan)
Định nghĩa: Ons (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Ons (Hà Lan) bằng 0.1 kilôgram.
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Ons (Hà Lan) sang poundal
| Ons (Hà Lan) [ons] | poundal [pdl] |
|---|---|
| 0.01 Ons (Hà Lan) | 0.0710 poundal |
| 0.10 Ons (Hà Lan) | 0.7099 poundal |
| 1 Ons (Hà Lan) | 7.10 poundal |
| 2 Ons (Hà Lan) | 14.20 poundal |
| 3 Ons (Hà Lan) | 21.30 poundal |
| 5 Ons (Hà Lan) | 35.49 poundal |
| 10 Ons (Hà Lan) | 70.99 poundal |
| 20 Ons (Hà Lan) | 141.98 poundal |
| 50 Ons (Hà Lan) | 354.94 poundal |
| 100 Ons (Hà Lan) | 709.89 poundal |
| 1000 Ons (Hà Lan) | 7099 poundal |
Cách chuyển đổi Ons (Hà Lan) sang poundal
1 Ons (Hà Lan) = 7.10 poundal
1 poundal = 0.140867 Ons (Hà Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ons (Hà Lan) sang poundal:
15 Ons (Hà Lan) = 15 × 7.10 poundal = 106.48 poundal