Chuyển đổi Ons (Hà Lan) sang carat
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ons (Hà Lan) [ons] sang đơn vị carat [car, ct]
Ons (Hà Lan)
Định nghĩa: Ons (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Ons (Hà Lan) bằng 0.1 kilôgram.
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Ons (Hà Lan) sang carat
| Ons (Hà Lan) [ons] | carat [car, ct] |
|---|---|
| 0.01 Ons (Hà Lan) | 5.00 carat |
| 0.10 Ons (Hà Lan) | 50.00 carat |
| 1 Ons (Hà Lan) | 500.00 carat |
| 2 Ons (Hà Lan) | 1000 carat |
| 3 Ons (Hà Lan) | 1500 carat |
| 5 Ons (Hà Lan) | 2500 carat |
| 10 Ons (Hà Lan) | 5000 carat |
| 20 Ons (Hà Lan) | 10000 carat |
| 50 Ons (Hà Lan) | 25000 carat |
| 100 Ons (Hà Lan) | 50000 carat |
| 1000 Ons (Hà Lan) | 500000 carat |
Cách chuyển đổi Ons (Hà Lan) sang carat
1 Ons (Hà Lan) = 500.00 carat
1 carat = 0.002000 Ons (Hà Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ons (Hà Lan) sang carat:
15 Ons (Hà Lan) = 15 × 500.00 carat = 7500 carat