Chuyển đổi Ons (Hà Lan) sang pennyweight
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ons (Hà Lan) [ons] sang đơn vị pennyweight [pwt]
Ons (Hà Lan)
Định nghĩa: Ons (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Ons (Hà Lan) bằng 0.1 kilôgram.
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Ons (Hà Lan) sang pennyweight
| Ons (Hà Lan) [ons] | pennyweight [pwt] |
|---|---|
| 0.01 Ons (Hà Lan) | 0.6430 pennyweight |
| 0.10 Ons (Hà Lan) | 6.43 pennyweight |
| 1 Ons (Hà Lan) | 64.30 pennyweight |
| 2 Ons (Hà Lan) | 128.60 pennyweight |
| 3 Ons (Hà Lan) | 192.90 pennyweight |
| 5 Ons (Hà Lan) | 321.51 pennyweight |
| 10 Ons (Hà Lan) | 643.01 pennyweight |
| 20 Ons (Hà Lan) | 1286 pennyweight |
| 50 Ons (Hà Lan) | 3215 pennyweight |
| 100 Ons (Hà Lan) | 6430 pennyweight |
| 1000 Ons (Hà Lan) | 64301 pennyweight |
Cách chuyển đổi Ons (Hà Lan) sang pennyweight
1 Ons (Hà Lan) = 64.30 pennyweight
1 pennyweight = 0.015552 Ons (Hà Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ons (Hà Lan) sang pennyweight:
15 Ons (Hà Lan) = 15 × 64.30 pennyweight = 964.52 pennyweight