Chuyển đổi Ons (Hà Lan) sang pound-lực giây vuông/feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ons (Hà Lan) [ons] sang đơn vị pound-lực giây vuông/feet [second/foot]
Ons (Hà Lan)
Định nghĩa: Ons (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Ons (Hà Lan) bằng 0.1 kilôgram.
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Ons (Hà Lan) sang pound-lực giây vuông/feet
| Ons (Hà Lan) [ons] | pound-lực giây vuông/feet [second/foot] |
|---|---|
| 0.01 Ons (Hà Lan) | 0.000069 pound-lực giây vuông/feet |
| 0.10 Ons (Hà Lan) | 0.000685 pound-lực giây vuông/feet |
| 1 Ons (Hà Lan) | 0.006852 pound-lực giây vuông/feet |
| 2 Ons (Hà Lan) | 0.0137 pound-lực giây vuông/feet |
| 3 Ons (Hà Lan) | 0.0206 pound-lực giây vuông/feet |
| 5 Ons (Hà Lan) | 0.0343 pound-lực giây vuông/feet |
| 10 Ons (Hà Lan) | 0.0685 pound-lực giây vuông/feet |
| 20 Ons (Hà Lan) | 0.1370 pound-lực giây vuông/feet |
| 50 Ons (Hà Lan) | 0.3426 pound-lực giây vuông/feet |
| 100 Ons (Hà Lan) | 0.6852 pound-lực giây vuông/feet |
| 1000 Ons (Hà Lan) | 6.85 pound-lực giây vuông/feet |
Cách chuyển đổi Ons (Hà Lan) sang pound-lực giây vuông/feet
1 Ons (Hà Lan) = 0.006852 pound-lực giây vuông/feet
1 pound-lực giây vuông/feet = 145.94 Ons (Hà Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ons (Hà Lan) sang pound-lực giây vuông/feet:
15 Ons (Hà Lan) = 15 × 0.006852 pound-lực giây vuông/feet = 0.102783 pound-lực giây vuông/feet