Chuyển đổi Momme (Nhật Bản) sang Skalpund (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Momme (Nhật Bản) [匁] sang đơn vị Skalpund (Na Uy) [skålpund]
Momme (Nhật Bản)
Định nghĩa: Momme (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Momme (Nhật Bản) bằng 0.00375 kilôgram.
Skalpund (Na Uy)
Định nghĩa: Skalpund (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Skalpund (Na Uy) bằng 0.498 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Momme (Nhật Bản) sang Skalpund (Na Uy)
| Momme (Nhật Bản) [匁] | Skalpund (Na Uy) [skålpund] |
|---|---|
| 0.01 Momme (Nhật Bản) | 0.000075 Skalpund (Na Uy) |
| 0.10 Momme (Nhật Bản) | 0.000753 Skalpund (Na Uy) |
| 1 Momme (Nhật Bản) | 0.007530 Skalpund (Na Uy) |
| 2 Momme (Nhật Bản) | 0.0151 Skalpund (Na Uy) |
| 3 Momme (Nhật Bản) | 0.0226 Skalpund (Na Uy) |
| 5 Momme (Nhật Bản) | 0.0377 Skalpund (Na Uy) |
| 10 Momme (Nhật Bản) | 0.0753 Skalpund (Na Uy) |
| 20 Momme (Nhật Bản) | 0.1506 Skalpund (Na Uy) |
| 50 Momme (Nhật Bản) | 0.3765 Skalpund (Na Uy) |
| 100 Momme (Nhật Bản) | 0.7530 Skalpund (Na Uy) |
| 1000 Momme (Nhật Bản) | 7.53 Skalpund (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Momme (Nhật Bản) sang Skalpund (Na Uy)
1 Momme (Nhật Bản) = 0.007530 Skalpund (Na Uy)
1 Skalpund (Na Uy) = 132.80 Momme (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Momme (Nhật Bản) sang Skalpund (Na Uy):
15 Momme (Nhật Bản) = 15 × 0.007530 Skalpund (Na Uy) = 0.112952 Skalpund (Na Uy)