Chuyển đổi Momme (Nhật Bản) sang Lispund (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Momme (Nhật Bản) [匁] sang đơn vị Lispund (Thụy Điển) [lispund]
Momme (Nhật Bản)
Định nghĩa: Momme (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Momme (Nhật Bản) bằng 0.00375 kilôgram.
Lispund (Thụy Điển)
Định nghĩa: Lispund (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Lispund (Thụy Điển) bằng 8.50152 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Momme (Nhật Bản) sang Lispund (Thụy Điển)
| Momme (Nhật Bản) [匁] | Lispund (Thụy Điển) [lispund] |
|---|---|
| 0.01 Momme (Nhật Bản) | 0.000004 Lispund (Thụy Điển) |
| 0.10 Momme (Nhật Bản) | 0.000044 Lispund (Thụy Điển) |
| 1 Momme (Nhật Bản) | 0.000441 Lispund (Thụy Điển) |
| 2 Momme (Nhật Bản) | 0.000882 Lispund (Thụy Điển) |
| 3 Momme (Nhật Bản) | 0.001323 Lispund (Thụy Điển) |
| 5 Momme (Nhật Bản) | 0.002205 Lispund (Thụy Điển) |
| 10 Momme (Nhật Bản) | 0.004411 Lispund (Thụy Điển) |
| 20 Momme (Nhật Bản) | 0.008822 Lispund (Thụy Điển) |
| 50 Momme (Nhật Bản) | 0.0221 Lispund (Thụy Điển) |
| 100 Momme (Nhật Bản) | 0.0441 Lispund (Thụy Điển) |
| 1000 Momme (Nhật Bản) | 0.4411 Lispund (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Momme (Nhật Bản) sang Lispund (Thụy Điển)
1 Momme (Nhật Bản) = 0.000441 Lispund (Thụy Điển)
1 Lispund (Thụy Điển) = 2267 Momme (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Momme (Nhật Bản) sang Lispund (Thụy Điển):
15 Momme (Nhật Bản) = 15 × 0.000441 Lispund (Thụy Điển) = 0.006616 Lispund (Thụy Điển)