Chuyển đổi Momme (Nhật Bản) sang carat
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Momme (Nhật Bản) [匁] sang đơn vị carat [car, ct]
Momme (Nhật Bản)
Định nghĩa: Momme (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Momme (Nhật Bản) bằng 0.00375 kilôgram.
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Momme (Nhật Bản) sang carat
| Momme (Nhật Bản) [匁] | carat [car, ct] |
|---|---|
| 0.01 Momme (Nhật Bản) | 0.1875 carat |
| 0.10 Momme (Nhật Bản) | 1.88 carat |
| 1 Momme (Nhật Bản) | 18.75 carat |
| 2 Momme (Nhật Bản) | 37.50 carat |
| 3 Momme (Nhật Bản) | 56.25 carat |
| 5 Momme (Nhật Bản) | 93.75 carat |
| 10 Momme (Nhật Bản) | 187.50 carat |
| 20 Momme (Nhật Bản) | 375.00 carat |
| 50 Momme (Nhật Bản) | 937.50 carat |
| 100 Momme (Nhật Bản) | 1875 carat |
| 1000 Momme (Nhật Bản) | 18750 carat |
Cách chuyển đổi Momme (Nhật Bản) sang carat
1 Momme (Nhật Bản) = 18.75 carat
1 carat = 0.053333 Momme (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Momme (Nhật Bản) sang carat:
15 Momme (Nhật Bản) = 15 × 18.75 carat = 281.25 carat