Chuyển đổi Momme (Nhật Bản) sang Ons (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Momme (Nhật Bản) [匁] sang đơn vị Ons (Hà Lan) [ons]
Momme (Nhật Bản)
Định nghĩa: Momme (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Momme (Nhật Bản) bằng 0.00375 kilôgram.
Ons (Hà Lan)
Định nghĩa: Ons (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Ons (Hà Lan) bằng 0.1 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Momme (Nhật Bản) sang Ons (Hà Lan)
| Momme (Nhật Bản) [匁] | Ons (Hà Lan) [ons] |
|---|---|
| 0.01 Momme (Nhật Bản) | 0.000375 Ons (Hà Lan) |
| 0.10 Momme (Nhật Bản) | 0.003750 Ons (Hà Lan) |
| 1 Momme (Nhật Bản) | 0.0375 Ons (Hà Lan) |
| 2 Momme (Nhật Bản) | 0.0750 Ons (Hà Lan) |
| 3 Momme (Nhật Bản) | 0.1125 Ons (Hà Lan) |
| 5 Momme (Nhật Bản) | 0.1875 Ons (Hà Lan) |
| 10 Momme (Nhật Bản) | 0.3750 Ons (Hà Lan) |
| 20 Momme (Nhật Bản) | 0.7500 Ons (Hà Lan) |
| 50 Momme (Nhật Bản) | 1.88 Ons (Hà Lan) |
| 100 Momme (Nhật Bản) | 3.75 Ons (Hà Lan) |
| 1000 Momme (Nhật Bản) | 37.50 Ons (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi Momme (Nhật Bản) sang Ons (Hà Lan)
1 Momme (Nhật Bản) = 0.037500 Ons (Hà Lan)
1 Ons (Hà Lan) = 26.67 Momme (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Momme (Nhật Bản) sang Ons (Hà Lan):
15 Momme (Nhật Bản) = 15 × 0.037500 Ons (Hà Lan) = 0.562500 Ons (Hà Lan)