Chuyển đổi Momme (Nhật Bản) sang poundal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Momme (Nhật Bản) [匁] sang đơn vị poundal [pdl]
Momme (Nhật Bản)
Định nghĩa: Momme (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Momme (Nhật Bản) bằng 0.00375 kilôgram.
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Momme (Nhật Bản) sang poundal
| Momme (Nhật Bản) [匁] | poundal [pdl] |
|---|---|
| 0.01 Momme (Nhật Bản) | 0.002662 poundal |
| 0.10 Momme (Nhật Bản) | 0.0266 poundal |
| 1 Momme (Nhật Bản) | 0.2662 poundal |
| 2 Momme (Nhật Bản) | 0.5324 poundal |
| 3 Momme (Nhật Bản) | 0.7986 poundal |
| 5 Momme (Nhật Bản) | 1.33 poundal |
| 10 Momme (Nhật Bản) | 2.66 poundal |
| 20 Momme (Nhật Bản) | 5.32 poundal |
| 50 Momme (Nhật Bản) | 13.31 poundal |
| 100 Momme (Nhật Bản) | 26.62 poundal |
| 1000 Momme (Nhật Bản) | 266.21 poundal |
Cách chuyển đổi Momme (Nhật Bản) sang poundal
1 Momme (Nhật Bản) = 0.266208 poundal
1 poundal = 3.76 Momme (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Momme (Nhật Bản) sang poundal:
15 Momme (Nhật Bản) = 15 × 0.266208 poundal = 3.99 poundal