Chuyển đổi Momme (Nhật Bản) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Momme (Nhật Bản) [匁] sang đơn vị Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz]
Momme (Nhật Bản) [匁]
Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz]

Momme (Nhật Bản)

Định nghĩa: Momme (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Momme (Nhật Bản) bằng 0.00375 kilôgram.

Castilian onza (Tây Ban Nha)

Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.

Bảng chuyển đổi Momme (Nhật Bản) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)

Momme (Nhật Bản) [匁] Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz]
0.01 Momme (Nhật Bản) 0.001304 Castilian onza (Tây Ban Nha)
0.10 Momme (Nhật Bản) 0.0130 Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Momme (Nhật Bản) 0.1304 Castilian onza (Tây Ban Nha)
2 Momme (Nhật Bản) 0.2608 Castilian onza (Tây Ban Nha)
3 Momme (Nhật Bản) 0.3912 Castilian onza (Tây Ban Nha)
5 Momme (Nhật Bản) 0.6520 Castilian onza (Tây Ban Nha)
10 Momme (Nhật Bản) 1.30 Castilian onza (Tây Ban Nha)
20 Momme (Nhật Bản) 2.61 Castilian onza (Tây Ban Nha)
50 Momme (Nhật Bản) 6.52 Castilian onza (Tây Ban Nha)
100 Momme (Nhật Bản) 13.04 Castilian onza (Tây Ban Nha)
1000 Momme (Nhật Bản) 130.41 Castilian onza (Tây Ban Nha)

Cách chuyển đổi Momme (Nhật Bản) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)

1 Momme (Nhật Bản) = 0.130408 Castilian onza (Tây Ban Nha)

1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 7.67 Momme (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Momme (Nhật Bản) sang Castilian onza (Tây Ban Nha):
15 Momme (Nhật Bản) = 15 × 0.130408 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 1.96 Castilian onza (Tây Ban Nha)

Chuyển đổi Momme (Nhật Bản) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.