Chuyển đổi Momme (Nhật Bản) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Momme (Nhật Bản) [匁] sang đơn vị Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb]
Momme (Nhật Bản)
Định nghĩa: Momme (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Momme (Nhật Bản) bằng 0.00375 kilôgram.
Castilian libra (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian libra (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) bằng 0.460093 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Momme (Nhật Bản) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
| Momme (Nhật Bản) [匁] | Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb] |
|---|---|
| 0.01 Momme (Nhật Bản) | 0.000082 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Momme (Nhật Bản) | 0.000815 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 1 Momme (Nhật Bản) | 0.008151 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 2 Momme (Nhật Bản) | 0.0163 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 3 Momme (Nhật Bản) | 0.0245 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 5 Momme (Nhật Bản) | 0.0408 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 10 Momme (Nhật Bản) | 0.0815 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 20 Momme (Nhật Bản) | 0.1630 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 50 Momme (Nhật Bản) | 0.4075 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 100 Momme (Nhật Bản) | 0.8151 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 1000 Momme (Nhật Bản) | 8.15 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Momme (Nhật Bản) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
1 Momme (Nhật Bản) = 0.008151 Castilian libra (Tây Ban Nha)
1 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 122.69 Momme (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Momme (Nhật Bản) sang Castilian libra (Tây Ban Nha):
15 Momme (Nhật Bản) = 15 × 0.008151 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 0.122258 Castilian libra (Tây Ban Nha)