Chuyển đổi Momme (Nhật Bản) sang tạ (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Momme (Nhật Bản) [匁] sang đơn vị tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
Momme (Nhật Bản)
Định nghĩa: Momme (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Momme (Nhật Bản) bằng 0.00375 kilôgram.
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Momme (Nhật Bản) sang tạ (Anh)
| Momme (Nhật Bản) [匁] | tạ (Anh) [hundredweight (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Momme (Nhật Bản) | 0.000001 tạ (Anh) |
| 0.10 Momme (Nhật Bản) | 0.000007 tạ (Anh) |
| 1 Momme (Nhật Bản) | 0.000074 tạ (Anh) |
| 2 Momme (Nhật Bản) | 0.000148 tạ (Anh) |
| 3 Momme (Nhật Bản) | 0.000221 tạ (Anh) |
| 5 Momme (Nhật Bản) | 0.000369 tạ (Anh) |
| 10 Momme (Nhật Bản) | 0.000738 tạ (Anh) |
| 20 Momme (Nhật Bản) | 0.001476 tạ (Anh) |
| 50 Momme (Nhật Bản) | 0.003691 tạ (Anh) |
| 100 Momme (Nhật Bản) | 0.007382 tạ (Anh) |
| 1000 Momme (Nhật Bản) | 0.0738 tạ (Anh) |
Cách chuyển đổi Momme (Nhật Bản) sang tạ (Anh)
1 Momme (Nhật Bản) = 0.000074 tạ (Anh)
1 tạ (Anh) = 13547 Momme (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Momme (Nhật Bản) sang tạ (Anh):
15 Momme (Nhật Bản) = 15 × 0.000074 tạ (Anh) = 0.001107 tạ (Anh)