Chuyển đổi Momme (Nhật Bản) sang Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Momme (Nhật Bản) [匁] sang đơn vị Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) [dirhem]
Momme (Nhật Bản)
Định nghĩa: Momme (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Momme (Nhật Bản) bằng 0.00375 kilôgram.
Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.00320736 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Momme (Nhật Bản) sang Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
| Momme (Nhật Bản) [匁] | Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) [dirhem] |
|---|---|
| 0.01 Momme (Nhật Bản) | 0.0117 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 Momme (Nhật Bản) | 0.1169 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 Momme (Nhật Bản) | 1.17 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 Momme (Nhật Bản) | 2.34 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 Momme (Nhật Bản) | 3.51 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 Momme (Nhật Bản) | 5.85 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 Momme (Nhật Bản) | 11.69 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 Momme (Nhật Bản) | 23.38 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 Momme (Nhật Bản) | 58.46 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 Momme (Nhật Bản) | 116.92 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 Momme (Nhật Bản) | 1169 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi Momme (Nhật Bản) sang Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Momme (Nhật Bản) = 1.17 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.855296 Momme (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Momme (Nhật Bản) sang Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 Momme (Nhật Bản) = 15 × 1.17 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) = 17.54 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)