Chuyển đổi Momme (Nhật Bản) sang pennyweight
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Momme (Nhật Bản) [匁] sang đơn vị pennyweight [pwt]
Momme (Nhật Bản)
Định nghĩa: Momme (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Momme (Nhật Bản) bằng 0.00375 kilôgram.
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Momme (Nhật Bản) sang pennyweight
| Momme (Nhật Bản) [匁] | pennyweight [pwt] |
|---|---|
| 0.01 Momme (Nhật Bản) | 0.0241 pennyweight |
| 0.10 Momme (Nhật Bản) | 0.2411 pennyweight |
| 1 Momme (Nhật Bản) | 2.41 pennyweight |
| 2 Momme (Nhật Bản) | 4.82 pennyweight |
| 3 Momme (Nhật Bản) | 7.23 pennyweight |
| 5 Momme (Nhật Bản) | 12.06 pennyweight |
| 10 Momme (Nhật Bản) | 24.11 pennyweight |
| 20 Momme (Nhật Bản) | 48.23 pennyweight |
| 50 Momme (Nhật Bản) | 120.57 pennyweight |
| 100 Momme (Nhật Bản) | 241.13 pennyweight |
| 1000 Momme (Nhật Bản) | 2411 pennyweight |
Cách chuyển đổi Momme (Nhật Bản) sang pennyweight
1 Momme (Nhật Bản) = 2.41 pennyweight
1 pennyweight = 0.414713 Momme (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Momme (Nhật Bản) sang pennyweight:
15 Momme (Nhật Bản) = 15 × 2.41 pennyweight = 36.17 pennyweight