Chuyển đổi Momme (Nhật Bản) sang kip
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Momme (Nhật Bản) [匁] sang đơn vị kip [kip]
Momme (Nhật Bản)
Định nghĩa: Momme (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Momme (Nhật Bản) bằng 0.00375 kilôgram.
kip
Định nghĩa: kip là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kip bằng 453.59237 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Momme (Nhật Bản) sang kip
| Momme (Nhật Bản) [匁] | kip [kip] |
|---|---|
| 0.01 Momme (Nhật Bản) | 0.000000 kip |
| 0.10 Momme (Nhật Bản) | 0.000001 kip |
| 1 Momme (Nhật Bản) | 0.000008 kip |
| 2 Momme (Nhật Bản) | 0.000017 kip |
| 3 Momme (Nhật Bản) | 0.000025 kip |
| 5 Momme (Nhật Bản) | 0.000041 kip |
| 10 Momme (Nhật Bản) | 0.000083 kip |
| 20 Momme (Nhật Bản) | 0.000165 kip |
| 50 Momme (Nhật Bản) | 0.000413 kip |
| 100 Momme (Nhật Bản) | 0.000827 kip |
| 1000 Momme (Nhật Bản) | 0.008267 kip |
Cách chuyển đổi Momme (Nhật Bản) sang kip
1 Momme (Nhật Bản) = 0.000008 kip
1 kip = 120958 Momme (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Momme (Nhật Bản) sang kip:
15 Momme (Nhật Bản) = 15 × 0.000008 kip = 0.000124 kip